back number
/'bæk'nʌmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số báo cũ, ấn phẩm cũ: Chỉ một số phát hành cũ của một tạp chí, tờ báo hoặc ấn phẩm định kỳ.
- Người lỗi thời; vật lỗi thời; phương pháp lỗi thời: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một ý tưởng đã không còn phù hợp, hiện đại hoặc hữu ích trong thời hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I found an interesting article in a back number of a science magazine. (Tôi tìm thấy một bài báo thú vị trong một số báo cũ của tạp chí khoa học.)
- His ideas about management are considered a back number by the young team. (Những ý tưởng về quản lý của ông ấy bị đội ngũ trẻ coi là lỗi thời.)
- That old computer is a real back number; it can't even run basic software. (Chiếc máy tính cũ đó thực sự là một vật lỗi thời; nó thậm chí không thể chạy phần mềm cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a back number": trở nên lỗi thời, không còn giá trị sử dụng.
- In the fast-paced tech industry, last year's model is already a back number. (Trong ngành công nghệ phát triển nhanh, mẫu mã năm ngoái đã là thứ lỗi thời rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Back issue (n): số báo cũ (cùng nghĩa với "back number" khi chỉ ấn phẩm).
- The library keeps back issues of all major newspapers. (Thư viện lưu giữ các số báo cũ của tất cả các tờ báo lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Out of date: lỗi thời, không còn hợp thời.
- Obsolete: lỗi thời, cổ lỗ sĩ.
- Old-fashioned: kiểu cũ, cổ điển (có thể mang sắc thái trung tính hơn).
- Has-been (n, thông tục): người từng nổi tiếng nhưng giờ đã hết thời (chỉ về người).
Thành ngữ liên quan
- A thing of the past: một thứ của quá khứ, đã lỗi thời.
- With digital cameras, film photography is becoming a thing of the past. (Với máy ảnh kỹ thuật số, nhiếp ảnh phim đang trở thành một thứ của quá khứ.)
danh từ
- số (tạp chí...) cũ
- (thông tục) người lỗi thời; vật lỗi thời phương pháp lỗi thời